ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lười biếng" (1件)
lười biếng

日本語
名怠惰
Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
類語検索結果 "lười biếng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lười biếng" (1件)
Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
